Cavalier
Jamaica
Cavalier Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Cavalier ghi bàn cứ mỗi 62 phút trong Giải vô địch quốc gia
Cavalier ghi trung bình 1.44 bàn mỗi trận
Cavalier là đội đầu tiên ghi bàn trong 0% trong suốt Giải vô địch quốc gia
Cavalier không ghi được bàn trong 29% tại Giải vô địch quốc gia
Bàn thua
Cavalier để thủng lưới cứ mỗi 88 phút tại Giải vô địch quốc gia
Cavalier để thủng lưới trung bình 1.02 bàn mỗi trận
Cavalier đạt được 43% trận giữ sạch lưới tại Giải vô địch quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Cavalier đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia
Cavalier tổng số bàn thắng mỗi trận 2.47 trong mỗi trận tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 49% đối với Cavalier tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 78% đối với Cavalier tại Giải vô địch quốc gia
CDG thống kê
Cavalier đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 38% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Cavalier ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 14% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Cavalier ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 14% trận đấu của đội này tại Giải vô địch quốc gia
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Cavalier ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 0-10 phút, chiếm 5% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Cavalier chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 5% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Cavalier chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 0-10 phút, chiếm 5% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Cavalier ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 0-15 phút, chiếm 5% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Cavalier chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 5% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Cavalier chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 0-15 phút, chiếm 5% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Kèo Chấp Thống Kê
Cavalier ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 96% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Cavalier ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 98% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Cavalier ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 89% trong Giải vô địch quốc gia
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Cavalier thắng bằng thẻ trong 3% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Cavalier có trung bình 0.13 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Cavalier thắng bằng thẻ trong 3% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Cavalier có trung bình 0.07 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Cavalier thắng bằng thẻ trong 3% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Cavalier có trung bình 0.07 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Cavalier thắng bằng quả phạt góc trong 5% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Cavalier có trung bình 0.44 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Cavalier thắng bằng quả phạt góc trong 3% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Cavalier có trung bình 0.16 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Cavalier thắng bằng quả phạt góc trong 3% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Cavalier có trung bình 0.29 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
Cavalier Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 39 | 20 | 14 | 5 | 69:25 | 44 | 74 | |
| 2 | 39 | 21 | 8 | 10 | 79:45 | 34 | 71 | |
| 3 | 39 | 17 | 15 | 7 | 54:35 | 19 | 66 | |
| 4 | 39 | 19 | 8 | 12 | 51:32 | 19 | 65 | |
| 5 | 39 | 19 | 4 | 16 | 57:41 | 16 | 61 | |
| 6 | 39 | 14 | 18 | 7 | 53:34 | 19 | 60 | |
| 7 | 39 | 17 | 7 | 15 | 68:46 | 22 | 58 | |
| 8 | 39 | 14 | 7 | 18 | 42:57 | -15 | 49 | |
| 9 | 39 | 13 | 9 | 17 | 40:53 | -13 | 48 | |
| 10 | 39 | 11 | 11 | 17 | 37:58 | -21 | 44 | |
| 11 | 39 | 10 | 13 | 16 | 43:59 | -16 | 43 | |
| 12 | 39 | 9 | 15 | 15 | 45:47 | -2 | 42 | |
| 13 | 39 | 9 | 12 | 18 | 53:73 | -20 | 39 | |
| 14 | 39 | 7 | 5 | 27 | 25:111 | -86 | 26 |
- Playoffs
- Qualification Playoffs
- Relegation
Cavalier Biệt đội
No data for selected season